越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“máy ghi âm” (1)
máy ghi âm
英语
名recorder
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
The teacher uses a recorder to record the lesson.
相关词“máy ghi âm” (0)
未找到相关词。
短语“máy ghi âm” (1)
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
The teacher uses a recorder to record the lesson.
